Standings

Tournament name: 15H T7 25/4
Info Rounds Standings
Position Name Rating New Rating Points Round #1 Round #2 Round #3 Round #4 Buc1 BucT DE
1 Bảo Khang 0 0 4 +B3 +W4 +B2 +W5 8 10 0
2 Chip 0 0 3 +W6 +B5 -W1 +B4 8 10 0
3 Thỏ 0 0 3 -W1 +W8 +B6 +B7 7.5 9 0
4-5 Khuê 0 0 2 +B10 -B1 +W7 -W2 8.5 9 0
4-5 Quang Minh 0 0 2 +B11 -W2 +B8 -B1 8.5 9 0
6 Kim Đạt 0 0 2 -B2 +W10 -W3 +B9 8 8.5 0
7-8 Tiến Dũng 0 0 1.5 =B8 +W11 -B4 -W3 6.5 7 0.5
7-8 Khánh Thảo 0 0 1.5 =W7 -B3 -W5 +B10 6.5 7 0.5
9 Thịnh 0 0 1 +B11 -W6 2 2.5 0
10 An Nhiên 0 0 0.5 -W4 -B6 = -W8 5.5 6.5 0
11 0 0 0.5 -W5 -B7 -W9 = 5.5 6 0